iconicon

Bệnh Học

icon

Tế Bào Gốc

icon

Chỉ định, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng khi ghép tế bào gốc tự thân

Chỉ định, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng khi ghép tế bào gốc tự thân

Chỉ định, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng khi ghép tế bào gốc tự thân

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic stem cell transplantation, auto-HSCT) là phương pháp điều trị một số bệnh ung thư máu như đa u tủy xương, u lympho và một số khối u khác. Phương pháp này sử dụng tế bào gốc tạo máu được thu thập từ chính người bệnh, lưu trữ và truyền trở lại sau điều trị liều cao nhằm phục hồi quá trình tạo máu. Việc chỉ định ghép phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn và đáp ứng điều trị, tình trạng toàn thân, bệnh đồng mắc cũng như cân bằng giữa lợi ích dự kiến và nguy cơ liên quan đến thủ thuật. Bài viết này trình bày các bệnh lý có thể được chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu tự thân, tiêu chí đánh giá người bệnh trước ghép, các giai đoạn chính của quy trình điều trị và những lưu ý trong theo dõi, chăm sóc sau ghép.

Ghép tế bào gốc tự thân là gì?

Ghép tế bào gốc tự thân (còn gọi là ghép tủy tự thân) là phương pháp lấy tế bào gốc tạo máu của chính người bệnh, bảo quản đông lạnh, rồi truyền trở lại sau hóa trị liều cao. Nhờ đó, tủy xương có thể phục hồi khả năng tạo máu nhanh hơn. Khác với ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allogeneic hematopoietic stem cell transplantation, allo-HSCT), sử dụng tế bào từ một người hiến khác, ghép tự thân không yêu cầu lựa chọn người hiến tương hợp HLA vì tế bào được sử dụng có nguồn gốc từ chính người bệnh.

Về bản chất, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là một chiến lược hỗ trợ tạo máu, cho phép áp dụng các phác đồ điều trị cường độ cao trong những bệnh lý có chỉ định phù hợp. Hóa trị liều cao tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn, nhưng cũng phá hủy tế bào tạo máu bình thường trong tủy xương. Nếu không có tế bào gốc để truyền lại, tủy xương có thể mất rất lâu mới phục hồi. Việc thu thập và lưu trữ tế bào gốc tạo máu trước điều trị tạo điều kiện để truyền lại nguồn tế bào này sau khi hoàn tất phác đồ điều kiện hóa, qua đó rút ngắn thời gian suy tủy và hỗ trợ tái lập quá trình tạo máu.

Tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cells, HSCs) là quần thể tế bào có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành các tế bào tiền thân của những dòng tế bào máu trưởng thành, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Các tế bào này cư trú chủ yếu trong tủy xương; tuy nhiên, chúng cũng có thể được huy động vào máu ngoại vi bằng các thuốc thích hợp để thu thập thông qua quy trình gạn tách tế bào. Trong thực hành ghép hiện đại, máu ngoại vi là nguồn tế bào gốc được sử dụng phổ biến trong ghép tự thân; tủy xương cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể.

Quy trình ghép tự thân về nguyên tắc bao gồm ba giai đoạn liên tiếp: (i) huy động và thu thập tế bào gốc tạo máu từ người bệnh, sau đó xử lý và bảo quản; (ii) điều trị bằng phác đồ liều cao hoặc phác đồ điều kiện hóa theo chỉ định; và (iii) truyền lại tế bào gốc tạo máu đã thu thập qua đường tĩnh mạch. Sau khi được truyền vào tuần hoàn, các tế bào có khả năng tạo máu di chuyển đến tủy xương, định cư tại các vi môi trường tạo máu, tái lập các dòng tế bào máu và dần phục hồi hệ miễn dịch. Quá trình phục hồi này được đánh giá thông qua sự mọc mảnh ghép (engraftment), thường dựa trên sự phục hồi số lượng bạch cầu trung tính và tiểu cầu.

Cần phân biệt rằng vai trò chủ yếu của tế bào gốc tạo máu trong ghép tự thân là phục hồi chức năng tạo máu sau điều trị liều cao, qua đó cho phép áp dụng các phác đồ có cường độ điều trị cao hơn nhằm tăng khả năng tiêu diệt tế bào ác tính. Vì tế bào ghép là của chính người bệnh, ghép tự thân hầu như không gây bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease, GVHD), biến chứng thường gặp ở ghép đồng loài.

Ngược lại, ghép tự thân cũng không có hiệu ứng mảnh ghép chống khối u (graft-versus-tumor, GVT), một cơ chế quan trọng giúp ghép đồng loài kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gợi ý rằng tế bào miễn dịch tự thân đi kèm mảnh ghép và quá trình phục hồi miễn dịch sau ghép có thể góp phần vào hiệu quả chống khối u; vai trò và mức độ đóng góp của các cơ chế này vẫn cần được làm rõ thêm. Do đó, hai phương pháp ghép có cơ chế tác động và hồ sơ nguy cơ khác nhau, và việc lựa chọn cần căn cứ vào bệnh lý cụ thể, đặc điểm sinh học bệnh, đáp ứng điều trị và đánh giá chuyên khoa.

Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh để phục hồi chức năng tạo máu

Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh để phục hồi chức năng tạo máu

Những bệnh lý nào có thể được chỉ định ghép tế bào gốc tự thân?

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic stem cell transplantation, auto-HSCT) được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý huyết học ác tính, trong đó có đa u tủy xương và u lympho Hodgkin cổ điển. Chỉ định ghép không chỉ phụ thuộc vào chẩn đoán mà còn liên quan đến giai đoạn bệnh, đáp ứng với các phác đồ điều trị trước đó, tình trạng toàn thân, bệnh đồng mắc và các lựa chọn điều trị thay thế. Các khuyến cáo chuyên môn của EBMT và ASTCT cung cấp cơ sở tham khảo để lựa chọn người bệnh phù hợp, nhưng quyết định cuối cùng cần được cá thể hóa theo từng trường hợp

1. Đa u tủy xương

Đa u tủy xương (multiple myeloma, MM) là bệnh lý ác tính của tương bào, đặc trưng bởi sự tăng sinh dòng tương bào đơn dòng trong tủy xương và có thể gây tổn thương cơ quan, bao gồm tổn thương xương, thiếu máu, suy thận và tăng calci máu. Ở người bệnh đủ điều kiện ghép, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là một thành phần quan trọng của chiến lược điều trị bước đầu.

Ở người bệnh đa u tủy xương mới chẩn đoán đủ điều kiện ghép, điều trị thường bắt đầu bằng phác đồ cảm ứng nhằm giảm khối lượng tế bào u và kiểm soát bệnh. Sau một số chu kỳ điều trị cảm ứng, tế bào gốc tạo máu thường được huy động và thu thập từ máu ngoại vi để bảo quản, phục vụ ghép tự thân. Khi tiến hành ghép, người bệnh được điều trị điều kiện hóa bằng melphalan liều cao, sau đó truyền lại tế bào gốc đã thu thập nhằm phục hồi chức năng tạo máu.

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy, ở người bệnh phù hợp, ghép tự thân sớm có thể kéo dài thời gian sống không tiến triển bệnh so với một số chiến lược điều trị không ghép ban đầu. Tuy nhiên, lợi ích về sống còn toàn bộ không nhất thiết tương ứng với mức cải thiện về thời gian sống không tiến triển bệnh và cần được diễn giải theo kết quả theo dõi, phác đồ điều trị cũng như các phương pháp điều trị tiếp theo trong từng nghiên cứu. Việc lựa chọn ghép sớm hay trì hoãn cần được cá thể hóa dựa trên nguy cơ bệnh, đáp ứng điều trị, tình trạng người bệnh và nguyện vọng sau khi được tư vấn chuyên khoa.

Ghép tự thân không đồng nghĩa với việc bệnh được chữa khỏi hoàn toàn. Đa u tủy xương vẫn có nguy cơ tái phát hoặc tiến triển sau ghép; do đó, điều trị duy trì được khuyến cáo nhằm duy trì đáp ứng và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh. Việc lựa chọn điều trị duy trì và thời gian sử dụng cần căn cứ vào nguy cơ di truyền tế bào, đáp ứng sau ghép, khả năng dung nạp thuốc và các yếu tố lâm sàng khác.

2. U lympho Hodgkin

U lympho Hodgkin cổ điển (classical Hodgkin lymphoma) là bệnh lý ác tính của hệ lympho, có khả năng đáp ứng tốt với điều trị bước đầu. Tuy nhiên, một số người bệnh không đạt lui bệnh hoặc tái phát sau điều trị. Ở những trường hợp tái phát hoặc kháng trị được lựa chọn phù hợp, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic cell transplantation, auto-HCT) kết hợp hóa trị liều cao là chiến lược điều trị tiêu chuẩn với mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài.

Trước ghép, người bệnh thường được điều trị nhằm kiểm soát bệnh và đánh giá độ nhạy của lymphoma với điều trị. Người bệnh đủ điều kiện sẽ được hóa trị liều cao (thường dùng phác đồ BEAM). Sau đó, tế bào gốc tự thân được truyền lại để phục hồi chức năng tạo máu.

Sau ghép, người bệnh có thể đạt lui bệnh kéo dài, nhưng vẫn có nguy cơ tái phát. Đối với nhóm có nguy cơ tái phát cao, có thể cân nhắc điều trị củng cố theo tiêu chí lựa chọn phù hợp. Nếu bệnh không đáp ứng với điều trị cứu vãn hoặc tái phát sau ghép tự thân, các lựa chọn tiếp theo có thể bao gồm liệu pháp miễn dịch, điều trị nhắm trúng đích hoặc ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài ở những trường hợp được lựa chọn phù hợp.

Ghép tự thân có thể được cân nhắc khi u lympho Hodgkin tái phát hoặc kháng trị

Ghép tự thân có thể được cân nhắc khi u lympho Hodgkin tái phát hoặc kháng trị

3. U lympho không Hodgkin

U lympho không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma) bao gồm nhiều phân nhóm bệnh lý có nguồn gốc tế bào, đặc điểm sinh học, diễn tiến và đáp ứng điều trị khác nhau. Do đó, vai trò của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic cell transplantation, auto-HCT) cần được xác định theo phân nhóm mô bệnh học, tình trạng bệnh và đáp ứng với điều trị trước đó.

Ở người bệnh u lympho tế bào B lớn lan tỏa (diffuse large B-cell lymphoma, DLBCL) tái phát muộn, ghép tự thân vẫn là lựa chọn điều trị tiêu chuẩn nếu bệnh đáp ứng với điều trị cứu vãn và người bệnh đủ điều kiện ghép. Ngược lại, đối với bệnh kháng trị nguyên phát hoặc tái phát trong vòng 12 tháng sau điều trị bước đầu, liệu pháp tế bào CAR-T thường được ưu tiên nếu người bệnh đủ điều kiện và có khả năng tiếp cận điều trị. Các quyết định này cần dựa trên khuyến cáo hiện hành và đánh giá chuyên khoa.

Đối với u lympho tế bào áo nang (mantle cell lymphoma, MCL) và các u lympho tế bào T ngoại vi, vai trò của ghép tự thân phụ thuộc vào phân nhóm bệnh, nguy cơ sinh học và phác đồ điều trị đã sử dụng. Ghép tự thân có thể được cân nhắc để củng cố lui bệnh lần đầu ở một số phân nhóm phù hợp, nhưng không phải là chỉ định đồng nhất cho tất cả người bệnh. Riêng với u lympho tế bào áo nang, vai trò của ghép tự thân đang được đánh giá lại khi có thêm các thuốc nhắm trúng đích mới. Đặc biệt, ở một số u lympho tế bào T nguy cơ cao hoặc tái phát, ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài có thể được ưu tiên do tiềm năng tạo hiệu ứng miễn dịch chống lymphoma.

4. Một số bệnh lý khác

Ngoài đa u tủy và u lympho, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân còn có vai trò trong một số bệnh lý huyết học ác tính khác, tùy thuộc vào đặc điểm sinh học của bệnh, nguy cơ tái phát và đáp ứng với điều trị. Ở một số trường hợp, phương pháp này được sử dụng nhằm củng cố lui bệnh sau điều trị ban đầu hoặc điều trị cứu vãn, thông qua hóa trị liều cao kết hợp truyền lại tế bào gốc tạo máu của chính người bệnh để phục hồi chức năng tạo máu. Tuy nhiên, chỉ định không áp dụng đồng nhất cho tất cả các bệnh; cần căn cứ vào phân nhóm bệnh, hướng dẫn chuyên môn và đánh giá của nhóm điều trị.

Trong một số bệnh lý ngoài hệ huyết học ác tính, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân cũng được cân nhắc ở những nhóm người bệnh được lựa chọn kỹ lưỡng, chẳng hạn một số khối u đặc nguy cơ cao hoặc tái phát và một số bệnh tự miễn nặng, kháng trị. Ở các chỉ định này, mục tiêu và cơ chế điều trị khác nhau; lợi ích cần được cân nhắc cùng nguy cơ biến chứng, các lựa chọn điều trị thay thế và bằng chứng hiện có. Vì vậy, quyết định ghép cần được cá thể hóa và thực hiện tại trung tâm có kinh nghiệm, theo khuyến cáo chuyên môn cập nhật.

Điều kiện để thực hiện ghép tế bào gốc tự thân

Trước khi tiến hành ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic cell transplantation, auto-HCT), người bệnh cần được đánh giá toàn diện nhằm xác định tính phù hợp của chỉ định, nguy cơ liên quan đến thủ thuật và khả năng dung nạp phác đồ điều kiện hóa. Việc đánh giá bao gồm đặc điểm bệnh lý, giai đoạn hoặc mức độ nguy cơ, đáp ứng điều trị trước ghép, tình trạng chức năng và các bệnh lý đồng mắc. Quyết định ghép cần cân nhắc đồng thời nguy cơ tiến triển hoặc tái phát bệnh, nguy cơ tử vong không do tái phát, hiệu quả của các phương án điều trị không ghép và mục tiêu điều trị của từng người bệnh.

Các khảo sát trước ghép thường bao gồm công thức máu, xét nghiệm sinh hóa đánh giá chức năng gan và thận, đánh giá chức năng tim và hô hấp, sàng lọc các tác nhân nhiễm trùng phù hợp, cùng các thăm dò cần thiết để xác định tình trạng bệnh. Đồng thời, cần đánh giá khả năng huy động và thu thập tế bào gốc tạo máu, bảo đảm số lượng tế bào CD34+ đáp ứng yêu cầu của quy trình ghép; liều tế bào tối thiểu thường được chấp nhận cho ghép tự thân là 2106 tế bào CD34+/kg cân nặng người nhận. Các tình trạng nhiễm trùng đang hoạt động cần được đánh giá và xử trí thích hợp trước điều kiện hóa. Ngoài ra, việc tư vấn về lợi ích, nguy cơ, quá trình theo dõi sau ghép và đánh giá khả năng tuân thủ điều trị, hỗ trợ chăm sóc cũng là những thành phần quan trọng của quy trình chuẩn bị người bệnh.

Bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh và chức năng các cơ quan trước khi chỉ định ghép

Bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh và chức năng các cơ quan trước khi chỉ định ghép

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (autologous hematopoietic cell transplantation, auto-HCT) là quy trình điều trị gồm nhiều giai đoạn liên tiếp: đánh giá trước ghép, huy động và thu thập tế bào gốc, bảo quản sản phẩm tế bào, điều trị điều kiện hóa, truyền tế bào gốc và theo dõi phục hồi tạo máu. Thời gian thực hiện thay đổi tùy bệnh lý, phác đồ điều trị và tình trạng của người bệnh. Trong đó, tế bào gốc thường được thu thập từ máu ngoại vi, lưu trữ cho đến khi người bệnh hoàn thành điều kiện hóa, sau đó truyền trở lại để hỗ trợ phục hồi chức năng tạo máu [1,2].

Bước 1. Thăm khám và đánh giá trước ghép

Bác sĩ đánh giá chẩn đoán, giai đoạn hoặc nguy cơ bệnh, đáp ứng với điều trị trước đó và tình trạng chức năng của người bệnh để xác định chỉ định, thời điểm ghép và mức độ phù hợp với phác đồ điều kiện hóa. Các khảo sát thường bao gồm công thức máu, chức năng gan và thận, đánh giá tim mạch và hô hấp, sàng lọc nhiễm trùng cùng các xét nghiệm chuyên biệt theo từng bệnh lý. Chẳng hạn, người bệnh có thể cần đánh giá tủy xương hoặc chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng bệnh trước ghép. Kết quả đánh giá được sử dụng để xây dựng kế hoạch điều trị, dự phòng biến chứng và theo dõi sau ghép.

Bước 2. Huy động, thu thập và bảo quản tế bào gốc

Tế bào gốc tạo máu dùng trong ghép tự thân thường được thu thập từ máu ngoại vi sau khi huy động từ tủy xương. Người bệnh thường được sử dụng yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (granulocyte colony-stimulating factor, G-CSF); tùy bệnh lý, phác đồ và nguy cơ huy động kém, bác sĩ có thể phối hợp hóa trị hoặc thuốc huy động như plerixafor. Số lượng tế bào CD34+ trong máu ngoại vi được theo dõi để xác định thời điểm thu thập phù hợp.

Tế bào gốc được thu thập bằng kỹ thuật gạn tách bạch cầu (leukapheresis): máu đi qua hệ thống máy tách tế bào để thu nhận thành phần chứa tế bào gốc, còn các thành phần máu khác được trả lại cơ thể. Thủ thuật thường kéo dài vài giờ và có thể cần thực hiện trong nhiều ngày để đạt số lượng tế bào mục tiêu. Sau thu thập, sản phẩm tế bào được kiểm tra số lượng tế bào CD34+, các chỉ tiêu chất lượng và những yêu cầu kiểm soát khác theo quy trình của cơ sở ghép. Liều tế bào CD34+ tối thiểu thường được chấp nhận cho một lần ghép tự thân là 2106 tế bào/kg cân nặng người nhận; liều khoảng 2,5–5106 tế bào/kg thường được xem là tối ưu vì có liên quan đến phục hồi tạo máu nhanh hơn. Nếu dự kiến ghép hai lần, cần tính toán lượng tế bào cần thu thập cho cả hai lần ghép.

Bước 3. Điều trị điều kiện hóa trước ghép

Sau khi thu thập và bảo quản đủ tế bào gốc, người bệnh được điều trị điều kiện hóa bằng hóa trị liều cao, hoặc phác đồ phù hợp với bệnh lý cụ thể. Mục tiêu chủ yếu là tiêu diệt tế bào bệnh còn tồn tại và tăng cường kiểm soát bệnh trước khi truyền lại tế bào gốc. Loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào chẩn đoán, đáp ứng điều trị, thể trạng và chức năng các cơ quan của người bệnh.

Điều kiện hóa có thể gây suy giảm mạnh chức năng tủy xương, dẫn đến giảm bạch cầu, thiếu máu và giảm tiểu cầu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu và các biến chứng khác. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi sát và điều trị hỗ trợ trong giai đoạn này.

Bước 4. Truyền lại tế bào gốc tạo máu

Sau khi hoàn tất điều kiện hóa, sản phẩm tế bào gốc tự thân được rã đông theo quy trình chuyên môn và truyền qua đường tĩnh mạch, tương tự truyền chế phẩm máu. Đây thường được quy ước là ngày 0 của quá trình ghép. Tế bào gốc theo tuần hoàn đến tủy xương, tại đó các tế bào tạo máu có thể định cư, tăng sinh và biệt hóa để tái lập quá trình tạo máu. Trong quá trình truyền, người bệnh được theo dõi các phản ứng liên quan đến sản phẩm tế bào và chất bảo vệ đông lạnh DMSO (nếu có).

Bước 5. Theo dõi và phục hồi tạo máu sau ghép

Sau truyền tế bào gốc, người bệnh bước vào giai đoạn giảm tế bào máu ngoại vi và chờ mọc mảnh ghép. Nhân viên y tế theo dõi công thức máu, dấu hiệu nhiễm trùng, chảy máu, chức năng các cơ quan và các độc tính liên quan đến điều trị. Các biện pháp hỗ trợ có thể bao gồm truyền chế phẩm máu khi có chỉ định, dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng, hỗ trợ dinh dưỡng và kiểm soát triệu chứng.

Thời gian phục hồi tạo máu khác nhau giữa các người bệnh, phụ thuộc vào liều tế bào CD34+ được truyền, đặc điểm sản phẩm tế bào và tình trạng lâm sàng. Phục hồi bạch cầu trung tính thường là một trong những dấu mốc quan trọng; ở nhiều trường hợp, quá trình này diễn ra khoảng 10–14 ngày sau truyền, nhưng có thể dài hơn. Người bệnh chỉ được xuất viện khi đáp ứng các tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm của cơ sở điều trị, đồng thời tiếp tục tái khám để đánh giá phục hồi tạo máu, biến chứng muộn và tình trạng kiểm soát bệnh.

Tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi và bảo quản ở nhiệt độ cực thấp

Tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi và bảo quản ở nhiệt độ cực thấp

Ưu điểm và hạn chế của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là phương pháp sử dụng tế bào gốc tạo máu được thu thập từ chính người bệnh, lưu giữ và truyền trở lại sau điều trị điều kiện hóa, thường bằng hóa trị liều cao. Mục tiêu của phương pháp là phục hồi chức năng tạo máu và miễn dịch sau điều trị, qua đó cho phép áp dụng các phác đồ điều trị có cường độ cao trong những bệnh lý có chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị và nguy cơ biến chứng phụ thuộc vào bệnh nền, tình trạng đáp ứng trước ghép, chất lượng mẫu ghép và phác đồ điều kiện hóa được sử dụng.

1. Ưu điểm

1.1. Không phụ thuộc vào người hiến và không yêu cầu tương hợp HLA giữa người bệnh với người hiến

Do tế bào ghép có nguồn gốc từ chính người bệnh, ghép tự thân không cần tìm kiếm người hiến và không phát sinh yêu cầu lựa chọn người hiến tương hợp kháng nguyên bạch cầu người (human leukocyte antigen – HLA). Điều này giúp loại bỏ các khó khăn liên quan đến tuyển chọn người hiến, đánh giá tương hợp HLA và tổ chức thu thập tế bào từ người hiến. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh, chức năng cơ quan và khả năng thu thập đủ số lượng tế bào gốc trước khi ghép.

1.2. Hầu như loại trừ nguy cơ bệnh ghép chống chủ (GVHD) kinh điển

Trong ghép đồng loài, các tế bào miễn dịch có nguồn gốc từ người hiến có thể nhận diện kháng nguyên của người nhận là ngoại lai và gây bệnh ghép chống chủ. Trong ghép tự thân, tế bào được truyền trở lại có nguồn gốc từ chính người bệnh nên không xảy ra cơ chế bất tương hợp miễn dịch giữa người hiến và người nhận theo cơ chế điển hình của GVHD. Vì vậy, GVHD kinh điển không phải là biến chứng đặc trưng của ghép tự thân.

1.3. Cho phép sử dụng hóa trị liều cao trong những bệnh lý có chỉ định

Một lợi ích quan trọng của ghép tự thân là khả năng phục hồi hệ thống tạo máu sau hóa trị liều cao. Tế bào gốc tạo máu được thu thập và lưu giữ trước điều trị sẽ được truyền trở lại sau điều kiện hóa, hỗ trợ tái lập quá trình sinh máu. Cơ chế này cho phép sử dụng các phác đồ điều trị có cường độ cao trong một số bệnh lý, chẳng hạn đa u tủy xương và một số thể u lympho, khi lợi ích điều trị được đánh giá là phù hợp.

2. Hạn chế và nguy cơ

2.1. Phạm vi chỉ định phụ thuộc vào bệnh lý và tình trạng người bệnh

Ghép tự thân không phải là phương pháp điều trị phù hợp cho mọi bệnh lý huyết học. Việc lựa chọn chỉ định phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn bệnh, mức độ đáp ứng với điều trị trước ghép, tuổi, bệnh đồng mắc, chức năng các cơ quan và khả năng thu thập đủ tế bào gốc. Đối với một số bệnh lý, ghép đồng loài hoặc các phương pháp điều trị khác có thể phù hợp hơn do khác biệt về cơ chế kiểm soát bệnh và nguy cơ tái phát.

2.2. Không có hiệu ứng miễn dịch chống bệnh từ người hiến như trong ghép đồng loài

Do tế bào ghép có nguồn gốc từ chính người bệnh, ghép tự thân không tạo ra hiệu ứng miễn dịch chống bệnh từ người hiến (graft-versus-tumor effect) theo cơ chế đặc trưng của ghép đồng loài. Vì vậy, mặc dù hóa trị liều cao có thể giúp kiểm soát bệnh, nguy cơ tồn tại tế bào bệnh và tái phát sau ghép vẫn còn. Tiên lượng phụ thuộc đáng kể vào sinh học bệnh, mức độ đáp ứng trước ghép và tình trạng bệnh tồn dư sau điều trị.

2.3. Nguy cơ tế bào bệnh hiện diện trong sản phẩm ghép

Do tế bào gốc được thu thập từ chính người bệnh, sản phẩm ghép có thể chứa các tế bào ác tính hoặc tế bào mang dòng bệnh lý, tùy thuộc vào loại bệnh và tình trạng bệnh tại thời điểm thu thập. Mức độ ảnh hưởng của nguy cơ này khác nhau giữa các bệnh lý; không nên mặc định rằng mọi sản phẩm ghép tự thân đều bị nhiễm tế bào ung thư có ý nghĩa lâm sàng. Việc lựa chọn thời điểm thu thập, đánh giá đáp ứng bệnh và xem xét các biện pháp kiểm soát sản phẩm ghép cần dựa trên đặc điểm bệnh và quy trình chuyên môn phù hợp.

2.4. Khó khăn trong huy động và thu thập tế bào gốc

Một số người bệnh không huy động được đủ số lượng tế bào gốc tạo máu từ máu ngoại vi, đặc biệt khi đã trải qua nhiều đợt hóa trị, có tiền sử xạ trị, tổn thương tủy xương hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh chiến lược huy động, phối hợp G-CSF với plerixafor (thuốc đối kháng thụ thể CXCR4) hoặc hóa trị huy động tùy tình trạng cụ thể.

2.5. Biến chứng cấp tính liên quan đến điều kiện hóa và giai đoạn phục hồi tạo máu

Hóa trị liều cao trước ghép có thể gây giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu và tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa. Các hậu quả lâm sàng bao gồm tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết, viêm niêm mạc, buồn nôn, nôn và suy giảm tình trạng dinh dưỡng. Ngoài ra, một số người bệnh có thể gặp độc tính trên tim, gan, thận, phổi hoặc các biến chứng khác tùy phác đồ điều kiện hóa, bệnh đồng mắc và tình trạng thể chất. Vì vậy, theo dõi sát, điều trị hỗ trợ và dự phòng biến chứng là những thành phần thiết yếu của quy trình ghép.

Người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát và gặp biến chứng liên quan đến hóa trị liều cao

Người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát và gặp biến chứng liên quan đến hóa trị liều cao

Những lưu ý trước và sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là một quá trình điều trị gồm nhiều giai đoạn, từ đánh giá trước ghép, thu thập tế bào gốc, điều trị điều kiện hóa đến truyền lại tế bào gốc và theo dõi phục hồi tạo máu. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trước và sau ghép có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho điều trị, phát hiện sớm biến chứng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Các biện pháp chăm sóc cụ thể cần được điều chỉnh theo tình trạng bệnh, phác đồ điều trị và hướng dẫn của cơ sở ghép.

1. Trước khi ghép

Giai đoạn chuẩn bị trước ghép nhằm đánh giá mức độ phù hợp của người bệnh, tối ưu hóa tình trạng sức khỏe và xây dựng kế hoạch chăm sóc trong suốt quá trình điều trị.

  • Tìm hiểu kế hoạch điều trị: Trao đổi với bác sĩ về mục tiêu ghép, các bước điều trị, phác đồ điều kiện hóa, thời gian nằm viện dự kiến, lợi ích, nguy cơ và những biến chứng có thể gặp. Người bệnh cần hiểu rõ các lựa chọn điều trị thay thế và kế hoạch theo dõi sau ghép để chủ động phối hợp trong quá trình điều trị.
  • Hoàn thành các xét nghiệm và thăm dò cần thiết: Thực hiện đầy đủ các xét nghiệm máu, đánh giá chức năng gan, thận, tim, phổi và các thăm dò khác theo chỉ định. Cung cấp hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và thông tin về những phương pháp điều trị đã thực hiện trước đó để nhóm điều trị có cơ sở đánh giá và lập kế hoạch phù hợp.
  • Rà soát thuốc đang sử dụng và kiểm soát bệnh lý nền: Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và chế phẩm thảo dược. Các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim, gan, thận cần được đánh giá và kiểm soát phù hợp trước ghép. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị.
  • Đánh giá dinh dưỡng và thể lực: Duy trì chế độ ăn cân đối, cung cấp đủ năng lượng và protein, kết hợp vận động phù hợp với thể trạng. Nếu có tình trạng sụt cân, ăn uống kém hoặc suy dinh dưỡng, người bệnh nên được đánh giá và tư vấn dinh dưỡng để xây dựng kế hoạch hỗ trợ trước ghép. Không tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung nhằm cải thiện thể lực khi chưa trao đổi với bác sĩ.
  • Chuẩn bị tâm lý: Người bệnh có thể trải qua lo âu, mệt mỏi và những thay đổi đáng kể trong sinh hoạt. Chủ động trao đổi với bác sĩ, điều dưỡng hoặc chuyên viên tâm lý về những băn khoăn liên quan đến điều trị sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn về quá trình ghép và chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn hồi phục.
  • Sắp xếp người chăm sóc và kế hoạch sinh hoạt: Chủ động bố trí người hỗ trợ trong thời gian nằm viện và sau xuất viện, đặc biệt khi sức khỏe chưa hồi phục hoàn toàn. Cần thống nhất trước kế hoạch đưa đón, chăm sóc tại nhà, nghỉ làm, tái khám và phương án liên hệ với cơ sở điều trị khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

2. Sau khi ghép

Sau khi truyền tế bào gốc, người bệnh cần được theo dõi quá trình phục hồi tạo máu, tình trạng nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến điều trị. Việc xuất viện không đồng nghĩa với việc hệ miễn dịch đã phục hồi hoàn toàn; do đó, chăm sóc và theo dõi cần tiếp tục theo kế hoạch của nhóm điều trị.

  • Chủ động phòng ngừa nhiễm trùng: Rửa tay thường xuyên, duy trì vệ sinh cá nhân và chăm sóc răng miệng đúng cách. Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh truyền nhiễm; tránh môi trường có nguy cơ phơi nhiễm cao theo hướng dẫn của cơ sở ghép. Khi đến bệnh viện hoặc nơi đông người, sử dụng khẩu trang theo khuyến cáo. Nếu có catheter hoặc đường truyền trung tâm, cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc và theo dõi vị trí đặt catheter.
  • Nhận biết và xử trí sớm các dấu hiệu cảnh báo: Theo dõi thân nhiệt và tình trạng sức khỏe theo hướng dẫn. Liên hệ ngay với nhóm điều trị nếu bạn sốt ≥ 38°C, rét run, khó thở, chảy máu bất thường, tiêu chảy nhiều, đau bụng tăng, nôn ói kéo dài hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng tại vị trí catheter. Sốt trong giai đoạn sau ghép có thể là biểu hiện của nhiễm trùng nghiêm trọng và cần được đánh giá khẩn cấp. Không tự ý dùng thuốc hạ sốt để che lấp triệu chứng hoặc trì hoãn việc liên hệ với cơ sở điều trị.
  • Duy trì dinh dưỡng và an toàn thực phẩm: Bảo đảm cung cấp đủ năng lượng, protein và dịch theo nhu cầu cũng như hướng dẫn điều trị. Ưu tiên thực phẩm tươi, được chế biến chín và bảo quản đúng cách; tránh thực phẩm sống, chưa tiệt trùng hoặc có nguy cơ nhiễm vi sinh vật. Nếu xuất hiện viêm niêm mạc miệng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc chán ăn, cần thông báo với nhóm điều trị để được hướng dẫn điều chỉnh chế độ ăn và hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp.
  • Vận động và nghỉ ngơi hợp lý: Bắt đầu bằng các hoạt động nhẹ như đi bộ ngắn, sau đó tăng dần mức độ vận động tùy theo sức khỏe và khả năng hồi phục. Bảo đảm thời gian nghỉ ngơi, đồng thời tránh bất động kéo dài khi không có chống chỉ định. Nếu số lượng tiểu cầu thấp, còn chóng mặt hoặc suy nhược, cần hạn chế hoạt động có nguy cơ té ngã, va chạm hay chấn thương và thực hiện các biện pháp phòng ngừa theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tuân thủ phác đồ thuốc sau ghép: Sử dụng đúng liều và thời gian các thuốc được kê đơn, bao gồm thuốc dự phòng nhiễm trùng và các thuốc hỗ trợ khác khi có chỉ định. Không tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều, dùng thêm thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng hoặc chế phẩm thảo dược vì có thể gây tương tác thuốc hoặc ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
  • Tái khám và theo dõi định kỳ: Thực hiện đầy đủ lịch tái khám, xét nghiệm công thức máu, đánh giá chức năng gan, thận và các thăm dò cần thiết theo tình trạng bệnh. Bác sĩ cũng sẽ theo dõi đáp ứng điều trị, nguy cơ tái phát bệnh nền và những biến chứng muộn có thể liên quan đến phác đồ điều trị trước đó. Tần suất theo dõi được điều chỉnh theo diễn biến lâm sàng và nguy cơ của từng người bệnh.
  • Xây dựng kế hoạch tiêm chủng lại: Sau ghép tế bào gốc tạo máu, miễn dịch hình thành từ các mũi tiêm chủng trước đó có thể suy giảm. Người bệnh cần được tư vấn và lập lịch tiêm chủng lại theo hướng dẫn của cơ sở ghép. Một số vắc xin bất hoạt có thể được bắt đầu từ khoảng 3–6 tháng sau ghép, tùy loại vắc xin và tình trạng hồi phục; các vắc xin sống giảm độc lực thường không dùng trước 24 tháng sau ghép và chỉ được tiêm khi bác sĩ xác nhận hệ miễn dịch đã phục hồi đủ. Không tự tiêm chủng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Kết luận

Ghép tế bào gốc tự thân là phương pháp điều trị quan trọng đối với một số bệnh lý huyết học và ung thư, giúp cải thiện khả năng kiểm soát bệnh ở những người có chỉ định phù hợp. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào đặc điểm bệnh lý, mức độ đáp ứng với các phương pháp trước đó và tình trạng sức khỏe của từng người. Bạn cần được đánh giá chuyên sâu và tư vấn đầy đủ về lợi ích, nguy cơ trước khi quyết định thực hiện.

Nếu cần tìm hiểu về tế bào gốc tạo máu, khả năng ứng dụng và các phương pháp thu thập, bảo quản tế bào gốc, bạn có thể liên hệ Trung tâm Tế bào gốc và Ngân hàng mô - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được tư vấn thông tin phù hợp. Với những trường hợp đang cân nhắc ghép, bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá tình trạng bệnh và tư vấn hướng thăm khám, điều trị tại đơn vị có chuyên môn phù hợp. Bạn có thể liên hệ hotline 1900 2262 để được hỗ trợ đặt lịch và hướng dẫn chi tiết.

calendarNgày cập nhật: 31/10/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

National Cancer Institute. Autologous stem cell transplant. NCI Dictionary of Cancer Terms. Available from: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/autologous-stem-cell-transplant

Holler E, Greinix H, Zeiser R. Acute Graft-versus-Host Disease. In: The EBMT Handbook. 8th ed. Springer; 2024

Porrata LF. Autologous Graft-versus-Tumor Effect: Reality or Fiction? Adv Hematol. 2016;2016:5385972. doi: 10.1155/2016/5385972

Partanen A, Kinnunen T, Jantunen E. Graft versus tumor effects in autologous setting: fact or fallacy? Leuk Lymphoma. 2025;66(13):2388–2396. doi: 10.1080/10428194.2025.2547986.

Rajkumar SV. Multiple myeloma: 2024 update on diagnosis, risk-stratification, and management. Am J Hematol. 2024;99(9):1802–1824. doi: 10.1002/ajh.27422

Attal M, Lauwers-Cances V, Hulin C, et al. Lenalidomide, bortezomib, and dexamethasone with transplantation for myeloma. N Engl J Med. 2017;376:1311–1320. doi: 10.1056/NEJMoa1611750.

Perrot A, et al. Early versus late autologous stem cell transplant in newly diagnosed multiple myeloma: long-term follow-up analysis of the IFM 2009 trial. Blood. 2020;136(Suppl 1):39. ASH.

Greco R, Ruggeri A, McLornan DP, et al. Indications for haematopoietic cell transplantation and CAR-T for haematological diseases, solid tumours and immune disorders: 2025 EBMT practice recommendations. Bone Marrow Transplant. 2025;60:1499–1525. doi: 10.1038/s41409-025-02701-3

Barba P. Evaluation and Counseling of Candidates. In: Sureda A, Corbacioglu S, Greco R, et al., editors. The EBMT Handbook: Hematopoietic Cell Transplantation and Cellular Therapies. 8th ed. Cham: Springer; 2024. doi: 10.1007/978-3-031-44080-9_11

Dholaria B, et al. ASTCT Clinical Practice Recommendations for Transplantation and Cellular Therapies in Diffuse Large B Cell Lymphoma. Transplant Cell Ther. 2023;29(9):548–555. doi: 10.1016/j.jtct.2023.06.012

Greco R, Ruggeri A, McLornan DP, et al. Indications for haematopoietic cell transplantation and CAR-T for haematological diseases, solid tumours and immune disorders: 2025 EBMT practice recommendations. Bone Marrow Transplant. 2025;60:1499–1525. doi: 10.1038/s41409-025-02701-3

Sureda A, Corbacioglu S, Greco R, et al., editors. The EBMT Handbook: Hematopoietic Cell Transplantation and Cellular Therapies. 8th ed. Cham: Springer; 2024. Ch. 16, Mobilization and Collection of Hematopoietic Stem Cells. EBMT Handbook

right

Chủ đề :

banner
Đặt lịch khámĐặt lịch khám